industrial life insurance

/in'dʌstriəl'laifin'ʃuərəns/
Học thuật
Thân thiện
industrial life insurance

A worker receives his industrial life insurance policy at the factory office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảo hiểm lao động (đóng góp hằng tuần hay hằng tháng): Một loại hình bảo hiểm nhân thọ giá trị nhỏ, được thiết kế cho người lao động thu nhập thấp, với các khoản phí bảo hiểm thường được thu trực tiếp tại nhà theo chu kỳ ngắn (hàng tuần hoặc hàng tháng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather had an industrial life insurance policy that he paid for every week when the agent came to our house. (Ông tôi một hợp đồng bảo hiểm lao động ông đóng phí mỗi tuần khi đại đến nhà chúng tôi.)
    • Industrial life insurance was more common in the past, providing basic coverage for funeral expenses. (Bảo hiểm lao động phổ biến hơn trong quá khứ, cung cấp khoản bảo hiểm cơ bản cho chi phí tang lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to purchase industrial life insurance": mua bảo hiểm lao động.
    • Many factory workers used to purchase industrial life insurance for financial security. (Nhiều công nhân nhà máy trước đây thường mua bảo hiểm lao động để đảm bảo an toàn tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrial insurance (n): bảo hiểm công nghiệp (thường dùng như một cách gọi tắt khác của "industrial life insurance").
  • Debit insurance (n): bảo hiểm thu phí tại nhà (một thuật ngữ khác chỉ cùng loại hình, nhấn mạnh vào phương thức thu phí).
  • Home service insurance (n): bảo hiểm dịch vụ tại nhà (nhấn mạnh vào dịch vụ thu phí giải quyết quyền lợi tại nhà của khách hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Burial insurance: bảo hiểm mai táng (nhấn mạnh vào mục đích chính chi trả chi phí tang lễ, thường giá trị tương đương).
  • Weekly premium insurance: bảo hiểm đóng phí hàng tuần (nhấn mạnh vào tần suất đóng phí).
Lưu ý
  • Industrial life insurance một thuật ngữ chuyên ngành bảo hiểm. Trong thực tế hiện đại, loại hình này ít phổ biến hơn so với các loại bảo hiểm nhân thọ thông thường (ordinary life insurance) do sự phát triển của ngân hàng các phương thức thanh toán điện tử.
  • Không nên nhầm lẫn với bảo hiểm tai nạn lao động (work accident insurance) hoặc bảo hiểm xã hội (social insurance), những chế độ bảo hiểm bắt buộc khác.
industrial life insurance

A worker receives his industrial life insurance policy at the factory office.

danh từ
  1. bảo hiểm lao động (đóng góp hằng tuần hay hằng tháng)